
Oliver Roth
Quốc gia
Đức
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th2 2013
Oliver Roth (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #69 | — |
| 2015 | #29 | — |
| 2014 | #22 | #205 |
| 2012 | #22 | #89 |
| 2011 | #44 | #81 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | 3,500 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Michael Fuchs | 73 | 35 | 38 | 48% | 2010 – 2013 |
Peter Käsbauer | 26 | 16 | 10 | 62% | 2007 – 2010 |
Johanna Käpplein | 14 | 6 | 8 | 43% | 2012 – 2013 |
Josche Zurwonne | 7 | 3 | 4 | 43% | 2008 – 2009 |
Hannes Käsbauer | 6 | 3 | 3 | 50% | 2006 – 2007 |
Kim Buss | 2 | 1 | 1 | 50% | 2006 |
Marcel Reuter | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jacco Arends | 5 | 0 | 5 | 100% |
Jelle Maas | 4 | 0 | 4 | 100% |
Mathias Boe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Carsten Mogensen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Ki-jung | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hong Wei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hirokatsu Hashimoto | 1 | 2 | 3 | 33% |










