
Hannes Käsbauer
Hannes Kaesbauer
Quốc gia
Đức
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th5 2013
Hannes Käsbauer (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | — | — | #144 |
| 2015 | — | #128 | #168 |
| 2014 | #89 | #121 | #193 |
| 2012 | #68 | #330 | #268 |
| 2011 | #65 | #343 | #355 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kira Kattenbeck | 29 | 13 | 16 | 45% | 2012 – 2013 |
Fabian Holzer | 8 | 4 | 4 | 50% | 2011 |
Oliver Roth | 6 | 3 | 3 | 50% | 2006 – 2007 |
Peter Käsbauer | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Max Schwenger | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 – 2012 |
Michael Fuchs | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Maurice Niesner | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dave Khodabux | 0 | 4 | 4 | 0% |
Selena Piek | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jelle Maas | 0 | 3 | 3 | 0% |
Samantha Ward | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rune Massing | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jan Fröhlich | 1 | 1 | 2 | 50% |
David Obernosterer | 1 | 1 | 2 | 50% |







