
Šárka Křížková
Sarka Krizkova
Quốc gia
Séc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th8 2015
Šárka Křížková (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #75 | #153 |
| 2015 | #77 | #235 |
| 2014 | #81 | #288 |
| 2013 | #83 | — |
| 2012 | #70 | — |
| 2011 | #105 | #426 |
| 2010 | #94 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nữ | R64 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R1 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kateřina Tomalová | 62 | 23 | 39 | 37% | 2011 – 2015 |
Alžběta Bášová | 16 | 6 | 10 | 38% | 2009 – 2010 |
Petra Hofmanová | 13 | 3 | 10 | 23% | 2008 – 2009 |
Ondřej Kopřiva | 4 | 2 | 2 | 50% | 2012 – 2013 |
Misha Zilberman | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 |
Viki Indra Okvana | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anastasiya Dmytryshyn | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tiffany Girona | 3 | 1 | 4 | 75% |
Agnieszka Wojtkowska | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nina Vislova | 1 | 2 | 3 | 33% |
Darya Samarchants | 1 | 2 | 3 | 33% |
Carla Nyenhuis | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aneta Wojtkowska | 2 | 1 | 3 | 67% |





