
Hema Nagendra Babu Thandarang
Hema Nagendra Babu Thandrangi
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Hema Nagendra Babu Thandarang (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2025 | #282 | — |
| 2024 | #220 | #146 |
| 2023 | #223 | #148 |
| 2022 | #100 | #198 |
| 2021 | #156 | #395 |
| 2020 | #429 | #324 |
| 2019 | #426 | #327 |
| 2015 | — | #324 |
| 2014 | #113 | #129 |
| 2013 | #212 | #165 |
| 2012 | #117 | #153 |
| 2011 | #363 | #204 |
| 2010 | — | #168 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Srivedya Gurazada | 14 | 8 | 6 | 57% | 2021 – 2022 |
K. Nandagopal | 13 | 7 | 6 | 54% | 2012 – 2014 |
Poorvisha Ram | 9 | 4 | 5 | 44% | 2014 – 2015 |
Aparna Balan | 6 | 3 | 3 | 50% | 2023 |
J. Meghana | 6 | 3 | 3 | 50% | 2011 – 2012 |
Jyotshna Polavarapu | 6 | 2 | 4 | 33% | 2011 – 2012 |
Arun George | 5 | 3 | 2 | 60% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sai Pratheek | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ishaan Bhatnagar | 1 | 2 | 3 | 33% |
Praveen Jordan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chayut Triyachart | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wannawat Ampunsuwan | 0 | 2 | 2 | 0% |
K. Nandagopal | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arun George | 1 | 1 | 2 | 50% |










