
Chow Pak Chuu
Pak Chuu Chow
Quốc gia
Malaysia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2016
Chow Pak Chuu (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2017 | #199 |
| 2016 | #56 |
| 2015 | #126 |
| 2014 | #152 |
| 2013 | #127 |
| 2012 | #64 |
| 2011 | #136 |
| 2010 | #82 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hong Chieng Hun | 22 | 11 | 11 | 50% | 2009 – 2011 |
Mak Hee Chun | 21 | 13 | 8 | 62% | 2014 |
Tan Bin Shen | 17 | 10 | 7 | 59% | 2012 – 2015 |
Tim Dettmann | 6 | 3 | 3 | 50% | 2010 – 2012 |
Khoo Chung Chiat | 3 | 1 | 2 | 33% | 2010 – 2011 |
Tan Wee Kiong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2006 |
Kana Ito | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mohd Lutfi Zaim Abdul Khalid | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hendra Aprida Gunawan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Adam Cwalina | 0 | 3 | 3 | 0% |
Przemysław Wacha | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wahyu Nayaka Arya Pankaryanira | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ade Yusuf | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hardianto | 1 | 2 | 3 | 33% |







