
Tim Dettmann
Quốc gia
Đức
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th2 2012
Tim Dettmann (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #132 | #133 |
| 2015 | #114 | #169 |
| 2014 | #233 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Johannes Schöttler | 52 | 25 | 27 | 48% | 2005 – 2008 |
Annekatrin Lillie | 45 | 24 | 21 | 53% | 2005 – 2007 |
Andreas Heinz | 16 | 10 | 6 | 63% | 2010 – 2011 |
Patrick Neubacher | 15 | 6 | 9 | 40% | 2008 – 2009 |
Emelie Fabbeke | 11 | 8 | 3 | 73% | 2009 – 2010 |
Peter Käsbauer | 9 | 6 | 3 | 67% | 2009 |
Ilse Vaessen | 8 | 7 | 1 | 88% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michael Fuchs | 2 | 4 | 6 | 33% |
Robin Middleton | 1 | 5 | 6 | 17% |
Paulien van Dooremalen | 5 | 0 | 5 | 100% |
Ruud Bosch | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kristof Hopp | 0 | 5 | 5 | 0% |
David Lindley | 0 | 5 | 5 | 0% |
Stiliyan Makarski | 4 | 0 | 4 | 100% |






