
Parinyawat Thongnuam
Quốc gia
Thái Lan
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th9 2023
Parinyawat Thongnuam (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #349 | — | — |
| 2021 | #222 | — | — |
| 2020 | #104 | — | — |
| 2019 | #69 | — | #273 |
| 2018 | #102 | — | #211 |
| 2017 | #58 | #451 | #316 |
| 2016 | #66 | #252 | #302 |
| 2015 | — | #238 | — |
| 2014 | #120 | #255 | #189 |
| 2013 | #171 | #272 | #190 |
| 2012 | — | #176 | — |
| 2011 | — | #114 | — |
| 2010 | — | #177 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Natcha Saengchote | 32 | 14 | 18 | 44% | 2015 – 2017 |
Kittipak Dubthuk | 26 | 11 | 15 | 42% | 2017 – 2019 |
Phataimas Muenwong | 18 | 13 | 5 | 72% | 2015 – 2017 |
Watchara Buranakuea | 10 | 4 | 6 | 40% | 2015 |
Pannawit Thongnuam | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Chayanit Chaladchalam | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Sapsiree Taerattanachai | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wannawat Ampunsuwan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chen Tang Jie | 1 | 2 | 3 | 33% |
Iskandar Zulkarnain Zainuddin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ashton Chen Yong Zhao | 0 | 3 | 3 | 0% |
Soong Joo Ven | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lin Chia-Yu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pacharapun Chochuwong | 1 | 2 | 3 | 33% |












