
Patrick Neubacher
Quốc gia
Đức
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th10 2010
Patrick Neubacher (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2009 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tim Dettmann | 15 | 6 | 9 | 40% | 2008 – 2009 |
Ingo Kindervater | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Sandra Marinello | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Michaela Peiffer | 1 | 0 | 1 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Martyn Lewis | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jonathan Gillis | 3 | 0 | 3 | 100% |
Andrew Bowman | 0 | 3 | 3 | 0% |
Michael Fuchs | 0 | 2 | 2 | 0% |
He Hanbin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jorrit de Ruiter | 1 | 1 | 2 | 50% |
Vladimir Ivanov | 1 | 0 | 1 | 100% |



