
Patrick Volkmann
Quốc gia
Đức
Tuổi
27 tuổi
Patrick Volkmann (Đức) hiện xếp hạng #89 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#89
Đôi nam nữ
#79
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #79 | #408 |
| 2025 | #86 | #159 |
| 2024 | #67 | #85 |
| 2023 | #60 | #107 |
| 2022 | #59 | #92 |
| 2021 | #68 | #112 |
| 2020 | #98 | #155 |
| 2019 | #104 | #173 |
| 2018 | #118 | #144 |
| 2017 | #332 | #264 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Franziska Volkmann | 171 | 68 | 103 | 40% | 2017 – 2026 |
Marvin Datko | 38 | 13 | 25 | 34% | 2020 – 2024 |
Daniel Hess | 30 | 9 | 21 | 30% | 2017 – 2024 |
Malik Bourakkadi | 6 | 2 | 4 | 33% | 2022 – 2023 |
Alexander Roovers | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Emma Moszczynski | 3 | 2 | 1 | 67% | 2020 |
Johannes Pistorius | 2 | 1 | 1 | 50% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jesper Toft | 0 | 6 | 6 | 0% |
Mads Vestergaard | 0 | 6 | 6 | 0% |
Callum Hemming | 0 | 5 | 5 | 0% |
Estelle van Leeuwen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lizzie Tolman | 2 | 2 | 4 | 50% |
William Villeger | 0 | 4 | 4 | 0% |
Christine Busch Andreasen | 0 | 4 | 4 | 0% |











