
Lia Šalehar
Lia Salehar
Quốc gia
Slovenia
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th9 2024
Lia Šalehar (Slovenia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #172 | — | — |
| 2023 | #88 | — | — |
| 2022 | #103 | #368 | #267 |
| 2021 | #119 | #282 | #290 |
| 2020 | #104 | #228 | — |
| 2019 | #105 | #233 | — |
| 2018 | #124 | #257 | — |
| 2017 | #143 | #373 | — |
| 2013 | #258 | #456 | #372 |
| 2012 | #341 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nika Arih | 30 | 15 | 15 | 50% | 2021 – 2022 |
Malena Norrman | 24 | 13 | 11 | 54% | 2022 – 2023 |
Emil Hybel | 3 | 0 | 3 | 0% | 2018 – 2022 |
Petra Polanc | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Simona Pilgaard | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sónia Gonçalves | 3 | 1 | 4 | 75% |
Daniella Gonda | 1 | 3 | 4 | 25% |
Büşra Ünlü | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yelyzaveta Zharka | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ditte Søby Hansen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jessica Hopton | 0 | 3 | 3 | 0% |
Petra Polanc | 1 | 2 | 3 | 33% |

