
Philip Seerup
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th5 2019
Philip Seerup (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2021 | #344 | — |
| 2020 | #213 | — |
| 2019 | #81 | #457 |
| 2018 | #74 | #418 |
| 2017 | #135 | #214 |
| 2016 | #234 | #284 |
| 2014 | #267 | #336 |
| 2013 | #235 | #284 |
| 2012 | #473 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Irina Amalie Andersen | 26 | 17 | 9 | 65% | 2014 – 2017 |
Joel Eipe | 25 | 18 | 7 | 72% | 2015 – 2018 |
Jesper Toft | 11 | 6 | 5 | 55% | 2019 |
Ditte Søby Hansen | 5 | 5 | 0 | 100% | 2015 |
Marie Louise Steffensen | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Steve Olesen | 3 | 0 | 3 | 100% |
Matthew Clare | 3 | 0 | 3 | 100% |
Max Flynn | 2 | 1 | 3 | 67% |
Thom Gicquel | 0 | 2 | 2 | 0% |
Daniel Benz | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sonja Pekkola | 2 | 0 | 2 | 100% |
Wojciech Szkudlarczyk | 0 | 2 | 2 | 0% |







