
Phuwanat Horbanluekit
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
20 tuổi
Phuwanat Horbanluekit (Thái Lan) hiện xếp hạng #41 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#41
Đôi nam nữ
#41
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #41 | — |
| 2025 | #56 | — |
| 2024 | #115 | #291 |
| 2023 | #247 | #276 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fungfa Korpthammakit | 39 | 25 | 14 | 64% | 2024 – 2025 |
Benyapa Aimsaard | 21 | 8 | 13 | 38% | 2025 – 2026 |
Chasinee Korepap | 12 | 7 | 5 | 58% | 2024 |
Sapsiree Taerattanachai | 9 | 4 | 5 | 44% | 2025 |
Sabrina Sophita Wedler | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Sirawit Sothon | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ruttanapak Oupthong | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ratchapol Makkasasithorn | 2 | 2 | 4 | 50% |
Amri Syahnawi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aaron Tai Wei Qin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Gao Jiaxuan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 2 | 2 | 0% |







