
Pooja Dandu
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th11 2024
Pooja Dandu (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #107 | — |
| 2022 | #64 | #175 |
| 2021 | #43 | #236 |
| 2020 | #44 | #132 |
| 2019 | #49 | #130 |
| 2018 | #287 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sanjana Santosh | 53 | 24 | 29 | 45% | 2018 – 2022 |
Arathi Sara Sunil | 13 | 8 | 5 | 62% | 2022 |
B. Sumeeth Reddy | 9 | 5 | 4 | 56% | 2018 – 2019 |
Saurabh Sharma | 9 | 4 | 5 | 44% | 2015 – 2019 |
Kuhoo Garg | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 – 2016 |
Ruthvika Shivani | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 0 | 3 | 3 | 0% |
Gaurav Venkat | 2 | 1 | 3 | 67% |
Juhi Dewangan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Alina Davletova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Bengisu Erçetin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nazlıcan İnci | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hu Ling-Fang | 1 | 1 | 2 | 50% |











