
Ruthvika Shivani
Ruthvika Shivani Gadde
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Ruthvika Shivani (Ấn Độ) hiện xếp hạng #40 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#40
Đôi nam nữ
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #37 | — | — |
| 2025 | #30 | — | — |
| 2024 | #39 | #101 | — |
| 2023 | — | #58 | — |
| 2022 | — | #63 | — |
| 2021 | — | #207 | — |
| 2020 | — | #207 | — |
| 2019 | — | #98 | — |
| 2018 | — | #55 | — |
| 2017 | — | #58 | — |
| 2016 | — | #49 | — |
| 2014 | — | #111 | — |
| 2013 | — | #109 | — |
| 2012 | — | #157 | — |
| 2011 | — | #180 | #298 |
| 2010 | — | #459 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rohan Kapoor | 79 | 39 | 40 | 49% | 2024 – 2026 |
Poorvisha Ram | 10 | 5 | 5 | 50% | 2011 – 2012 |
Rituparna Das | 5 | 3 | 2 | 60% | 2011 |
Siki Reddy | 2 | 1 | 1 | 50% | 2024 |
J. Meghana | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Pooja Dandu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Delphine Delrue | 0 | 4 | 4 | 0% |
Thom Gicquel | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sri Krishna Priya Kudaravalli | 4 | 0 | 4 | 100% |
Ira Sharma | 2 | 2 | 4 | 50% |
Saili Rane | 3 | 0 | 3 | 100% |
Evgeniya Kosetskaya | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rituparna Das | 2 | 1 | 3 | 67% |











