
Pranav Chopra
Pranaav Jerry Chopra
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th3 2021
Pranav Chopra (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #37 | #307 |
| 2021 | #32 | #221 |
| 2020 | #23 | #204 |
| 2019 | #21 | #203 |
| 2018 | #18 | — |
| 2017 | #13 | #60 |
| 2016 | #15 | #29 |
| 2015 | #68 | #63 |
| 2014 | #61 | #30 |
| 2013 | #80 | #30 |
| 2012 | #78 | #36 |
| 2011 | #70 | #33 |
| 2010 | #112 | #38 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Siki Reddy | 146 | 75 | 71 | 51% | 2012 – 2021 |
Akshay Dewalkar | 124 | 63 | 61 | 51% | 2011 – 2016 |
Prajakta Sawant | 28 | 12 | 16 | 43% | 2009 – 2012 |
Tarun Kona | 19 | 9 | 10 | 47% | 2010 – 2011 |
K. Maneesha | 12 | 5 | 7 | 42% | 2013 – 2015 |
Sai Praneeth Bhamidipati | 7 | 3 | 4 | 43% | 2009 – 2010 |
Ashwini Ponnappa | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zheng Siwei | 0 | 7 | 7 | 0% |
Huang Yaqiong | 0 | 6 | 6 | 0% |
Wang Yilu | 0 | 5 | 5 | 0% |
Mathias Christiansen | 3 | 2 | 5 | 60% |
Hafiz Faisal | 3 | 2 | 5 | 60% |
Shevon Jemie Lai | 2 | 3 | 5 | 40% |
Debby Susanto | 0 | 5 | 5 | 0% |













