
Rasmus Fladberg
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th12 2024
Rasmus Fladberg (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2025 | #341 | — |
| 2024 | #386 | — |
| 2019 | #178 | — |
| 2018 | #45 | — |
| 2017 | #38 | #119 |
| 2016 | #64 | #76 |
| 2015 | #80 | #83 |
| 2014 | #114 | #66 |
| 2013 | #250 | #55 |
| 2012 | #181 | #44 |
| 2011 | — | #77 |
| 2010 | #182 | #54 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2017 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | 3,500 | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Frederik Colberg | 50 | 34 | 16 | 68% | 2016 – 2017 |
Kim Astrup Sørensen | 30 | 24 | 6 | 80% | 2010 – 2011 |
Emil Holst | 10 | 8 | 2 | 80% | 2014 |
Peter Briggs | 5 | 4 | 1 | 80% | 2024 |
Niclas Nøhr | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Joachim Persson | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Raul Must | 2 | 4 | 6 | 33% |
Niclas Nøhr | 4 | 2 | 6 | 67% |
Flemming Quach | 4 | 1 | 5 | 80% |
Erik Meijs | 5 | 0 | 5 | 100% |
Mattias Borg | 4 | 1 | 5 | 80% |
Joachim Persson | 1 | 3 | 4 | 25% |
Dieter Domke | 1 | 3 | 4 | 25% |










