
Frederik Colberg
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th1 2019
Frederik Colberg (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #451 | — |
| 2019 | #107 | — |
| 2018 | #45 | #430 |
| 2017 | #38 | #430 |
| 2016 | #64 | — |
| 2015 | #204 | — |
| 2014 | #187 | #197 |
| 2013 | #133 | — |
| 2012 | #116 | #167 |
| 2011 | #75 | #91 |
| 2010 | #110 | #425 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rasmus Fladberg | 50 | 34 | 16 | 68% | 2016 – 2017 |
Mikkel Mikkelsen | 23 | 17 | 6 | 74% | 2013 – 2014 |
Mette Poulsen | 23 | 17 | 6 | 74% | 2010 – 2012 |
Kasper Antonsen | 19 | 13 | 6 | 68% | 2011 – 2019 |
Mikkel Elbjørn | 17 | 9 | 8 | 53% | 2012 – 2013 |
Joachim Fischer Nielsen | 12 | 9 | 3 | 75% | 2018 |
Sara Thygesen | 12 | 6 | 6 | 50% | 2012 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Astrup Sørensen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jacco Arends | 1 | 3 | 4 | 25% |
Bastian Kersaudy | 2 | 2 | 4 | 50% |
Gaëtan Mittelheisser | 3 | 1 | 4 | 75% |
Raphael Beck | 1 | 3 | 4 | 25% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liao Min-Chun | 1 | 2 | 3 | 33% |













