
Rasmus Kjær Pedersen
Rasmus KjæR
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
27 tuổi
Rasmus Kjær Pedersen (Đan Mạch) hiện xếp hạng #56 ở nội dung Đôi nam. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch Danish Junior Cup 2016 2 lần (2016, 2016).
#56
Đôi nam
#44
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #24 |
| 2025 | #14 |
| 2024 | #14 |
| 2023 | #21 |
| 2022 | #42 |
| 2021 | #50 |
| 2020 | #112 |
| 2019 | #142 |
| 2018 | #75 |
| 2017 | #85 |
| 2016 | #167 |
| 2014 | #212 |
| 2013 | #276 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Frederik Søgaard Mortensen | 136 | 86 | 50 | 63% | 2022 – 2025 |
Jeppe Bay Madsen | 47 | 30 | 17 | 64% | 2015 – 2018 |
Joel Eipe | 37 | 20 | 17 | 54% | 2019 – 2021 |
Christian Faust Kjær | 22 | 15 | 7 | 68% | 2025 – 2026 |
Jesper Toft | 11 | 9 | 2 | 82% | 2015 – 2016 |
Irina Amalie Andersen | 11 | 8 | 3 | 73% | 2016 |
Amalie Magelund | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yang Po-Han | 4 | 2 | 6 | 67% |
Soh Wooi Yik | 2 | 4 | 6 | 33% |
Aaron Chia Teng Fong | 2 | 4 | 6 | 33% |
Christopher Grimley | 5 | 1 | 6 | 83% |
Teo Ee Yi | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ong Yew Sin | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ben Lane | 2 | 3 | 5 | 40% |













