
Rodjana Chuthabunditkul
Quốc gia
Thái Lan
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th12 2013
Rodjana Chuthabunditkul (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #110 | #87 |
| 2015 | #82 | #165 |
| 2014 | #113 | #171 |
| 2012 | #75 | #223 |
| 2011 | #61 | #69 |
| 2010 | #151 | #188 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chanida Julrattanamanee | 20 | 9 | 11 | 45% | 2011 – 2013 |
Wannawat Ampunsuwan | 17 | 8 | 9 | 47% | 2012 – 2013 |
Maneepong Jongjit | 16 | 9 | 7 | 56% | 2009 – 2010 |
Wiranpatch Hongchookeat | 14 | 10 | 4 | 71% | 2010 |
Jongkolphan Kititharakul | 13 | 7 | 6 | 54% | 2012 – 2013 |
Sapsiree Taerattanachai | 9 | 3 | 6 | 33% | 2008 – 2009 |
Nuttaphon Narkthong | 6 | 4 | 2 | 67% | 2011 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Narissapat Lam | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jang Ye-na | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 3 | 3 | 0% |
Patiphat Chalardchaleam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tan Wee Gieen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lai Chia-Wen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aparna Balan | 0 | 3 | 3 | 0% |







