
Krishna Prasad Garaga
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Krishna Prasad Garaga (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #56 | — |
| 2024 | #38 | — |
| 2023 | #34 | — |
| 2022 | #32 | #146 |
| 2021 | #45 | #104 |
| 2020 | #75 | #99 |
| 2019 | #79 | #325 |
| 2018 | #109 | — |
| 2017 | #160 | — |
| 2016 | #217 | — |
| 2014 | #168 | — |
| 2013 | #167 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 78 | 42 | 36 | 54% | 2021 – 2023 |
Dhruv Kapila | 70 | 40 | 30 | 57% | 2016 – 2019 |
Sai Pratheek | 40 | 25 | 15 | 63% | 2023 – 2024 |
Satwiksairaj Rankireddy | 30 | 22 | 8 | 73% | 2014 – 2016 |
Poorvisha Ram | 11 | 4 | 7 | 36% | 2019 |
Pruthvi Krishnamurthy Roy | 6 | 5 | 1 | 83% | 2026 |
Rutaparna Panda | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liang Weikeng | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ben Lane | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sean Vendy | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chirag Shetty | 1 | 3 | 4 | 25% |
Satwiksairaj Rankireddy | 0 | 4 | 4 | 0% |
Wang Chang | 0 | 4 | 4 | 0% |
Christo Popov | 2 | 2 | 4 | 50% |












