
Jenny Moore
Jenny Mairs
Quốc gia
Anh
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th3 2025
Jenny Moore (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #175 | — | — |
| 2025 | #29 | — | — |
| 2024 | #38 | — | — |
| 2023 | #28 | — | — |
| 2022 | #29 | #69 | — |
| 2021 | #97 | #52 | — |
| 2020 | #86 | #52 | — |
| 2019 | #48 | #75 | — |
| 2018 | #40 | #58 | — |
| 2017 | #52 | #51 | — |
| 2016 | #59 | #52 | — |
| 2014 | #63 | #70 | — |
| 2013 | #70 | #72 | — |
| 2012 | #117 | #110 | #473 |
| 2011 | #291 | #117 | #476 |
| 2010 | #168 | #108 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gregory Mairs | 223 | 123 | 100 | 55% | 2013 – 2025 |
Victoria Williams | 155 | 89 | 66 | 57% | 2012 – 2021 |
Tom Wolfenden | 28 | 16 | 12 | 57% | 2013 – 2020 |
Callum Hemming | 12 | 6 | 6 | 50% | 2019 |
Jessica Hopton | 11 | 6 | 5 | 55% | 2018 – 2021 |
Chloe Coney | 9 | 4 | 5 | 44% | 2018 |
Michael Roe | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anne Tran | 3 | 6 | 9 | 33% |
Julie Macpherson | 5 | 4 | 9 | 56% |
Lauren Smith | 1 | 7 | 8 | 13% |
Delphine Delrue | 0 | 8 | 8 | 0% |
Émilie Lefel | 2 | 6 | 8 | 25% |
Isabella Nielsen | 6 | 2 | 8 | 75% |
Selena Piek | 1 | 6 | 7 | 14% |












