
Daniel Font
Quốc gia
Wales
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th12 2016
Daniel Font (Wales) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | — | #456 | #329 |
| 2016 | #288 | #450 | #316 |
| 2015 | #271 | #419 | — |
| 2014 | #95 | #259 | #173 |
| 2013 | — | #209 | #305 |
| 2012 | #93 | #163 | #214 |
| 2011 | #86 | #146 | #311 |
| 2010 | #134 | #138 | #172 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R64 | 1,450 | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Oliver Gwilt | 57 | 26 | 31 | 46% | 2010 – 2014 |
Jordan Hart | 17 | 10 | 7 | 59% | 2010 – 2012 |
Carissa Turner | 9 | 5 | 4 | 56% | 2015 – 2016 |
Sarah Thomas | 9 | 3 | 6 | 33% | 2013 – 2014 |
Sophie Brown | 4 | 3 | 1 | 75% | 2011 – 2012 |
Sarina Kohlfürst | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Nic Strange | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kalle Koljonen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Martin Campbell | 1 | 3 | 4 | 25% |
Jacob Nilsson | 1 | 2 | 3 | 33% |
Adam Cwalina | 0 | 3 | 3 | 0% |
Przemysław Wacha | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chris Coles | 0 | 3 | 3 | 0% |
Matthew Nottingham | 0 | 3 | 3 | 0% |







