
Sarita Suwannakitborihan
Sarita Suwanakijboriharn
Quốc gia
Australia
Tuổi
30 tuổi
Sarita Suwannakitborihan (Australia) hiện xếp hạng #333 ở nội dung Đôi nữ.
#333
Đôi nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #330 | — |
| 2025 | #332 | — |
| 2019 | — | #415 |
| 2018 | #244 | #139 |
| 2017 | #242 | #111 |
| 2016 | #439 | #161 |
| 2015 | — | #362 |
| 2014 | #165 | #174 |
| 2013 | #169 | #124 |
| 2012 | #154 | #189 |
| 2011 | #75 | #187 |
| 2010 | #73 | #279 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Natcha Saengchote | 21 | 5 | 16 | 24% | 2012 – 2014 |
Kaitlyn Ea | 5 | 2 | 3 | 40% | 2025 |
Chanisa Teachavorasinskun | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Rawinda Prajongjai | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Watchara Buranakuea | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Meng Yean | 0 | 3 | 3 | 0% |
Apriyani Rahayu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liang Xiaoyu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jauza Fadhila Sugiarto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yeo Jia Min | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chow Mei Kuan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ayumi Mine | 1 | 1 | 2 | 50% |










