
Kaitlyn Ea
Quốc gia
Australia
Tuổi
22 tuổi
Kaitlyn Ea (Australia) hiện xếp hạng #333 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#333
Đôi nữ
#383
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #317 | #387 |
| 2025 | #136 | #160 |
| 2024 | #56 | #151 |
| 2023 | #58 | #238 |
| 2022 | #132 | #388 |
| 2021 | #285 | — |
| 2020 | #279 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gronya Somerville | 34 | 14 | 20 | 41% | 2022 – 2024 |
Angela Yu | 14 | 8 | 6 | 57% | 2018 – 2023 |
Jack Yu | 8 | 3 | 5 | 38% | 2022 – 2023 |
Sarita Suwannakitborihan | 5 | 2 | 3 | 40% | 2025 |
Rizky Hidayat | 4 | 2 | 2 | 50% | 2025 |
Tiffany Ho | 3 | 1 | 2 | 33% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Angela Yu | 1 | 3 | 4 | 25% |
Gronya Somerville | 0 | 3 | 3 | 0% |
Justine Villegas | 3 | 0 | 3 | 100% |
Edward Lau | 0 | 3 | 3 | 0% |
Shaunna Li | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Chia-Hsin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 2 | 2 | 0% |






