
Watson Briggs
Quốc gia
Scotland
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th11 2012
Watson Briggs (Scotland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #161 | #223 |
| 2015 | #196 | #254 |
| 2014 | — | #249 |
| 2012 | — | #277 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jillie Cooper | 48 | 31 | 17 | 65% | 2007 – 2011 |
Imogen Bankier | 45 | 23 | 22 | 51% | 2005 – 2007 |
Andrew Bowman | 21 | 9 | 12 | 43% | 2005 – 2010 |
Matthew Honey | 10 | 3 | 7 | 30% | 2007 – 2009 |
Marcus Ellis | 9 | 4 | 5 | 44% | 2008 |
Emma Mason | 6 | 3 | 3 | 50% | 2010 |
Alyssa Lim | 5 | 2 | 3 | 40% | 2009 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wouter Claes | 3 | 6 | 9 | 33% |
Aleksandr Nikolaenko | 0 | 5 | 5 | 0% |
Frédéric Mawet | 0 | 5 | 5 | 0% |
Heather Olver | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tim Dettmann | 1 | 3 | 4 | 25% |
Nathalie Descamps | 3 | 1 | 4 | 75% |
Nina Vislova | 0 | 3 | 3 | 0% |



