
Shek Hiu Yiu
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th11 2014
Shek Hiu Yiu (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2014 | #355 | #304 |
| 2013 | #300 | — |
| 2012 | #151 | #301 |
| 2011 | #102 | #310 |
| 2010 | #212 | #371 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ho Wai Lun | 10 | 4 | 6 | 40% | 2010 – 2014 |
Chau Hoi Wah | 8 | 3 | 5 | 38% | 2013 |
Tam Chun Hei | 6 | 5 | 1 | 83% | 2011 |
Ng Wing Yung | 5 | 3 | 2 | 60% | 2011 – 2014 |
Poon Lok Yan | 4 | 2 | 2 | 50% | 2014 |
Chan Tsz Kit | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 – 2014 |
Law Cheuk Him | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wu Ti-Jung | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pia Zebadiah | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rizki Amelia Pradipta | 0 | 2 | 2 | 0% |
Isabel Lohau | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chin Eei Hui | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pai Hsiao-Ma | 1 | 1 | 2 | 50% |
Huang Po-Jui | 1 | 1 | 2 | 50% |










