
Sitthikom Thammasin
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th5 2023
Sitthikom Thammasin (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2024 | #105 |
| 2023 | #30 |
| 2022 | #29 |
| 2021 | #25 |
| 2020 | #21 |
| 2019 | #21 |
| 2018 | #45 |
| 2017 | #111 |
| 2016 | #441 |
| 2015 | #185 |
| 2014 | #146 |
| 2013 | #115 |
| 2012 | #114 |
| 2011 | #112 |
| 2010 | #101 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Narissapat Lam | 8 | 5 | 3 | 63% | 2011 – 2012 |
Inkarat Apisuk | 4 | 3 | 1 | 75% | 2011 |
Pornpawee Chochuwong | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Natcha Saengchote | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Khosit Phetpradab | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Parinyawat Thongnuam | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Soong Joo Ven | 4 | 2 | 6 | 67% |
Viktor Axelsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Kanta Tsuneyama | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lee Zii Jia | 0 | 5 | 5 | 0% |
K. Srikanth | 0 | 4 | 4 | 0% |
Prannoy Kumar | 2 | 2 | 4 | 50% |
Anthony Ginting | 0 | 4 | 4 | 0% |










