
Hsu Wen-Chi
Hsu Wen Chi
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
28 tuổi
Hsu Wen-Chi (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #45 ở nội dung Đơn nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
#45
Đơn nữ
#43
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #40 | — | — |
| 2025 | #23 | — | — |
| 2024 | #24 | — | — |
| 2023 | #16 | — | — |
| 2022 | #23 | #404 | — |
| 2021 | #72 | #268 | — |
| 2020 | #179 | #261 | #471 |
| 2019 | #387 | — | — |
| 2018 | #350 | — | — |
| 2017 | #273 | #265 | #374 |
| 2016 | #274 | #261 | #362 |
| 2014 | #253 | #287 | #364 |
| 2013 | #244 | #326 | — |
| 2012 | #357 | #452 | — |
| 2011 | #245 | #321 | — |
| 2010 | #227 | #308 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Chia-Hao | 10 | 6 | 4 | 60% | 2015 – 2016 |
Sung Shuo-Yun | 6 | 1 | 5 | 17% | 2015 – 2016 |
Huang Ching-Ping | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 – 2020 |
Yu Chien-Hui | 3 | 0 | 3 | 0% | 2013 |
Tung Ciou-Tong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Lu Chen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Lin Hsiang-Ti | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Zhiyi | 0 | 8 | 8 | 0% |
An Se-young | 0 | 7 | 7 | 0% |
Nozomi Okuhara | 0 | 6 | 6 | 0% |
Han Yue | 0 | 5 | 5 | 0% |
Yeo Jia Min | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ratchanok Intanon | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tai Tzu-Ying | 1 | 3 | 4 | 25% |













