
Tedi Supriadi
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th10 2018
Tedi Supriadi (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | — | #335 |
| 2019 | #352 | #338 |
| 2018 | #90 | — |
| 2017 | #73 | — |
| 2016 | #199 | — |
| 2014 | #467 | #207 |
| 2013 | #243 | #167 |
| 2012 | #247 | #358 |
| 2011 | — | #373 |
| 2010 | #242 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lukhi Apri Nugroho | 31 | 17 | 14 | 55% | 2016 – 2018 |
Ririn Amelia | 11 | 7 | 4 | 64% | 2015 – 2018 |
Yantoni Edy Saputra | 9 | 4 | 5 | 44% | 2012 – 2014 |
Mychelle Crhystine Bandaso | 6 | 5 | 1 | 83% | 2014 |
Keshya Nurvita Hanadia | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 – 2018 |
Apriyani Rahayu | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Devi Tika Permatasari | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Markis Kido | 1 | 3 | 4 | 25% |
Hendra Aprida Gunawan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Muhammad Rian Ardianto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Apriyani Rahayu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ricky Widianto | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chirag Shetty | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tam Chun Hei | 1 | 1 | 2 | 50% |












