
Liu Wei-Chen
Liu Wei Chen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th4 2019
Liu Wei-Chen (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #449 | — |
| 2021 | #300 | #390 |
| 2020 | #199 | #259 |
| 2019 | #199 | #262 |
| 2018 | #100 | #175 |
| 2017 | #70 | #131 |
| 2016 | #86 | #217 |
| 2014 | #63 | #216 |
| 2013 | #63 | #222 |
| 2012 | #107 | #274 |
| 2011 | #209 | #289 |
| 2010 | #131 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yang Po-Han | 49 | 24 | 25 | 49% | 2013 – 2016 |
Tseng Min-Hao | 18 | 7 | 11 | 39% | 2016 – 2017 |
Cheng Yu-Chieh | 8 | 2 | 6 | 25% | 2017 |
Lu Chen | 7 | 4 | 3 | 57% | 2019 |
Teng Chun-Hsun | 7 | 3 | 4 | 43% | 2019 |
Chen Hsiao-Huan | 3 | 1 | 2 | 33% | 2016 |
Huang Mei-Ching | 3 | 0 | 3 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chooi Kah Ming | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ow Yao Han | 0 | 4 | 4 | 0% |
Danny Bawa Chrisnanta | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kang Ji-wook | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alfian Eko Prasetya | 0 | 3 | 3 | 0% |
Annisa Saufika | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Tang Jie | 1 | 1 | 2 | 50% |









