
Wang Chih-Hao
Wang Chih Hao
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th10 2016
Wang Chih-Hao (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #477 | — |
| 2019 | #483 | — |
| 2017 | #280 | — |
| 2016 | #258 | — |
| 2014 | #295 | — |
| 2012 | #283 | #477 |
| 2011 | #87 | — |
| 2010 | #173 | #480 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Yen-Jui | 14 | 5 | 9 | 36% | 2013 |
Tien Tzu-Chieh | 13 | 10 | 3 | 77% | 2010 – 2012 |
Chang Ko-Chi | 10 | 6 | 4 | 60% | 2013 – 2014 |
Lu Chia-Bin | 3 | 1 | 2 | 33% | 2013 |
Lin Yu-Lang | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Cheng Yu-Chieh | 2 | 0 | 2 | 0% | 2014 |
Yu Chien-Hui | 2 | 0 | 2 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shin Baek-cheol | 0 | 2 | 2 | 0% |
Bodin Isara | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jagdish Singh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dương Bảo Đức | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ho Wai Lun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alfian Eko Prasetya | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yoo Yeon-seong | 0 | 1 | 1 | 0% |









