
Alyssa Tirtosentono
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
25 tuổi
Alyssa Tirtosentono (Hà Lan) hiện xếp hạng #446 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Leona Michalski (Đức), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#446
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #441 | — |
| 2025 | #79 | #132 |
| 2024 | #53 | #64 |
| 2023 | #54 | #98 |
| 2022 | #41 | #101 |
| 2021 | #42 | #211 |
| 2020 | #81 | #214 |
| 2019 | #140 | #485 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kirsten de Wit | 57 | 34 | 23 | 60% | 2022 – 2023 |
Debora Jille | 51 | 36 | 15 | 71% | 2017 – 2021 |
Brian Wassink | 36 | 19 | 17 | 53% | 2020 – 2023 |
Imke van der Aar | 29 | 19 | 10 | 66% | 2020 – 2021 |
Ties van der Lecq | 28 | 15 | 13 | 54% | 2016 – 2024 |
Natasja Anthonisen | 27 | 17 | 10 | 63% | 2023 – 2024 |
Ruben Jille | 8 | 5 | 3 | 63% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Leona Michalski | 8 | 2 | 10 | 80% |
Amalie Magelund | 0 | 7 | 7 | 0% |
Amalie Cecilie Kudsk | 3 | 4 | 7 | 43% |
Annie Lado | 4 | 2 | 6 | 67% |
Julia Meyer | 6 | 0 | 6 | 100% |
Callum Hemming | 1 | 4 | 5 | 20% |
Abbygael Harris | 3 | 2 | 5 | 60% |










