
Cheng Yu-Chieh
Cheng Yu Chieh
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th9 2019
Cheng Yu-Chieh (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #203 | — | — |
| 2021 | #165 | — | — |
| 2020 | #158 | — | — |
| 2019 | #141 | #254 | — |
| 2018 | #38 | #175 | — |
| 2017 | #37 | #131 | #361 |
| 2016 | #94 | #254 | #324 |
| 2014 | #126 | #221 | #198 |
| 2013 | #131 | #179 | #407 |
| 2012 | #149 | #221 | #202 |
| 2011 | #340 | #318 | #187 |
| 2010 | #183 | #385 | #159 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hu Ling-Fang | 38 | 15 | 23 | 39% | 2015 – 2018 |
Chen Szu-Yu | 15 | 3 | 12 | 20% | 2013 – 2015 |
Tseng Yu-Chi | 12 | 11 | 1 | 92% | 2019 |
Liang Jui-Wei | 9 | 3 | 6 | 33% | 2015 |
Chen Chung-Jen | 8 | 4 | 4 | 50% | 2013 – 2014 |
Liu Wei-Chen | 8 | 2 | 6 | 25% | 2017 |
Hsieh Pei-Shan | 7 | 2 | 5 | 29% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alfian Eko Prasetya | 0 | 4 | 4 | 0% |
Phataimas Muenwong | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chayanit Chaladchalam | 0 | 4 | 4 | 0% |
Thinaah Muralitharan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tang Jinhua | 0 | 3 | 3 | 0% |
Naru Shinoya | 1 | 2 | 3 | 33% |
Devi Tika Permatasari | 1 | 2 | 3 | 33% |










