
Ye Jing-Ya
Ye Jing Ya
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th9 2019
Ye Jing-Ya (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #328 | — |
| 2021 | #251 | — |
| 2020 | #244 | — |
| 2019 | #340 | — |
| 2018 | #82 | — |
| 2017 | #60 | #294 |
| 2016 | #152 | #401 |
| 2014 | #301 | — |
| 2013 | #299 | — |
| 2012 | #345 | — |
| 2011 | #231 | #373 |
| 2010 | #270 | #363 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wen Hao-Yun | 34 | 15 | 19 | 44% | 2013 – 2017 |
Chung Kan-Yu | 7 | 4 | 3 | 57% | 2019 |
Lin Shang-Kai | 5 | 2 | 3 | 40% | 2016 – 2017 |
Su Yi-Neng | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 |
Su Ching-Heng | 2 | 0 | 2 | 0% | 2014 – 2017 |
Huang Po-Jui | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Yang Ching-Tun | 2 | 0 | 2 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chayanit Chaladchalam | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kim Hye-rin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Baek Ha-na | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lim Chiew Sien | 0 | 2 | 2 | 0% |
Cheng Yu-Chieh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alfian Eko Prasetya | 0 | 2 | 2 | 0% |
Phataimas Muenwong | 0 | 2 | 2 | 0% |









