
Wang Chia-Min
Wang Chia Min
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
42 tuổi
Wang Chia-Min (Đài Bắc Trung Hoa) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2023 | #228 | #202 |
| 2022 | #245 | #209 |
| 2021 | #425 | #405 |
| 2020 | #409 | #380 |
| 2019 | — | #387 |
| 2016 | #59 | #216 |
| 2015 | #157 | #157 |
| 2014 | #284 | #122 |
| 2013 | — | #469 |
| 2012 | #231 | #194 |
| 2011 | #257 | #284 |
| 2010 | #187 | #189 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Pei-Rong | 21 | 12 | 9 | 57% | 2008 – 2011 |
Lin Chia-Yu | 9 | 5 | 4 | 56% | 2011 – 2012 |
Liao Min-Chun | 6 | 4 | 2 | 67% | 2008 |
Chang Ya-Han | 5 | 1 | 4 | 20% | 2013 – 2014 |
Hsieh Pei-Chen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 |
Huang Mei-Ching | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Tsai Chia-hsin | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dương Bảo Đức | 3 | 0 | 3 | 100% |
Chai Biao | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lê Thu Huyền | 1 | 1 | 2 | 50% |
Patiphat Chalardchaleam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jun Bong-chan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Thái Thị Hồng Gấm | 2 | 0 | 2 | 100% |








