
Chang Ya-Han
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2016
Chang Ya-Han (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #276 | — |
| 2016 | #272 | — |
| 2014 | #141 | — |
| 2013 | #347 | — |
| 2012 | #107 | #231 |
| 2011 | #99 | #257 |
| 2010 | #130 | #187 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shih Yi-Chu | 21 | 8 | 13 | 38% | 2012 – 2013 |
Tien Tzu-Chieh | 6 | 3 | 3 | 50% | 2012 |
Wang Chia-Min | 5 | 1 | 4 | 20% | 2013 – 2014 |
Kuo Yu-Wen | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 – 2016 |
Tang Wan-Yi | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Chang Ko-Chi | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Wang Pei-Rong | 3 | 0 | 3 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Meng Yean | 0 | 3 | 3 | 0% |
Della Destiara Haris | 1 | 1 | 2 | 50% |
Huang Yaqiong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chow Mei Kuan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Anggia Shitta Awanda | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yuen Sin Ying | 0 | 2 | 2 | 0% |
Maretha Dea Giovani | 0 | 2 | 2 | 0% |








