
Peng Yu-Wei
Peng Yu Wei
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
21 tuổi
Peng Yu-Wei (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #83 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#83
Đơn nữ
#83
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #83 | #296 | — |
| 2025 | #100 | #265 | #427 |
| 2024 | #152 | #361 | #382 |
| 2023 | #173 | — | — |
| 2022 | #318 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hung Yi Ting | 5 | 2 | 3 | 40% | 2024 – 2025 |
Lin Xiao-Min | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Cheng Kai | 3 | 1 | 2 | 33% | 2024 |
Wang Yu Si | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Yang Chu-Yun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Trang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tereza Švábíková | 2 | 0 | 2 | 100% |
Wiktoria Dąbczyńska | 2 | 0 | 2 | 100% |
Mutiara Ayu Puspitasari | 0 | 2 | 2 | 0% |
Siti Sarah Azzahra | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wong Ling Ching | 1 | 1 | 2 | 50% |
Gayathri Gopichand | 1 | 0 | 1 | 100% |






