
Weeraphat Phakjarung
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
26 tuổi
Weeraphat Phakjarung (Thái Lan) hiện xếp hạng #164 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch Mongolia Junior International Series 2018 2 lần (2018, 2018).
#164
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | — | #210 |
| 2025 | #275 | #213 |
| 2024 | #78 | #161 |
| 2023 | #79 | #114 |
| 2022 | #226 | #105 |
| 2021 | #155 | #157 |
| 2020 | #116 | #137 |
| 2019 | #126 | #133 |
| 2018 | #275 | #346 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chasinee Korepap | 34 | 19 | 15 | 56% | 2015 – 2019 |
Tanupat Viriyangkura | 32 | 17 | 15 | 53% | 2023 – 2026 |
Ratchapol Makkasasithorn | 28 | 18 | 10 | 64% | 2018 |
Ornnicha Jongsathapornparn | 17 | 12 | 5 | 71% | 2023 |
Wongsathorn Thongkham | 11 | 4 | 7 | 36% | 2021 – 2023 |
Chaloempon Charoenkitamorn | 3 | 2 | 1 | 67% | 2019 |
Alisa Sapniti | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniel Marthin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Man Wei Chong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Hye-rin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Soh Wooi Yik | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aaron Chia Teng Fong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lisa Ayu Kusumawati | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rehan Naufal Kusharjanto | 0 | 2 | 2 | 0% |









