
Julie Dawall Jakobsen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
28 tuổi
Julie Dawall Jakobsen (Đan Mạch) hiện xếp hạng #51 ở nội dung Đơn nữ. 16 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 16 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Yvonne Li (Đức), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Swiss Junior Open 2015 2 lần (2015, 2015).
#51
Đơn nữ
#40
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #39 | — |
| 2025 | #29 | — |
| 2024 | #36 | — |
| 2023 | #38 | — |
| 2022 | #36 | — |
| 2021 | #39 | — |
| 2020 | #48 | — |
| 2019 | #48 | #143 |
| 2018 | #51 | #126 |
| 2017 | #65 | #84 |
| 2016 | #76 | #86 |
| 2014 | #122 | #174 |
| 2013 | #134 | #130 |
| 2012 | #272 | #160 |
| 2010 | #454 | #444 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ditte Søby Hansen | 48 | 29 | 19 | 60% | 2014 – 2018 |
Irina Amalie Andersen | 19 | 12 | 7 | 63% | 2014 – 2017 |
Amalie Magelund | 8 | 5 | 3 | 63% | 2016 |
Alexandra Bøje | 6 | 5 | 1 | 83% | 2017 |
Yaëlle Hoyaux | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Sara Lundgaard | 4 | 3 | 1 | 75% | 2015 |
Mai Surrow | 3 | 2 | 1 | 67% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yvonne Li | 7 | 3 | 10 | 70% |
Line Kjærsfeldt | 1 | 8 | 9 | 11% |
Line Christophersen | 2 | 7 | 9 | 22% |
Mia Blichfeldt | 2 | 6 | 8 | 25% |
Irina Amalie Andersen | 6 | 1 | 7 | 86% |
Johanna Magnusson | 5 | 1 | 6 | 83% |
Qi Xuefei | 2 | 4 | 6 | 33% |












