10 total matches
Michael Fuchs dẫn trước Dave Khodabux với tỷ số 9-1 qua 10 trận, kể từ năm 2008. Trong 10 lần đối đầu, 3 trận kéo dài đến ván quyết định thứ ba.
Match History
| Dave Khodabux | Score | Michael Fuchs |
|---|---|---|
Dave Khodabux Jim MIDDELBURG | 21–1917–2121–14(46′) | Michael Fuchs |
Dave Khodabux | 21–1819–2110–21(50′) | Michael Fuchs |
Dave Khodabux | 9–219–21(19′) | Michael Fuchs |
Dave Khodabux | 21–2314–21(37′) | Michael Fuchs |
Dave Khodabux | 11–2121–1316–21(38′) | Michael Fuchs |
Dave Khodabux | 11–2116–21(22′) | Michael Fuchs |
Dave Khodabux | 12–2111–21(39′) | Michael Fuchs |
Dave Khodabux | 15–2117–21(25′) | Michael Fuchs |
Dave Khodabux | 18–2114–21(33′) | Michael Fuchs |
Dave Khodabux | 15–2113–21(24′) | Michael Fuchs |

