
Alex Green
Quốc gia
Anh
Tuổi
22 tuổi
Alex Green (Anh) hiện xếp hạng #64 ở nội dung Đôi nam. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đã vô địch Swedish U17 International 2019 2 lần (2019, 2019).
#64
Đôi nam
#64
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #64 | — |
| 2025 | #52 | — |
| 2024 | #65 | #128 |
| 2023 | #100 | #123 |
| 2022 | #171 | #155 |
| 2021 | #375 | — |
| 2020 | #471 | — |
| 2019 | #479 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Estelle van Leeuwen | 66 | 43 | 23 | 65% | 2018 – 2023 |
Rory Easton | 50 | 32 | 18 | 64% | 2024 – 2025 |
Brandon Zhi Hao Yap | 40 | 22 | 18 | 55% | 2022 – 2023 |
Lizzie Tolman | 30 | 17 | 13 | 57% | 2022 – 2023 |
Zach Russ | 29 | 18 | 11 | 62% | 2025 – 2026 |
Annie Lado | 5 | 5 | 0 | 100% | 2020 |
Steven Stallwood | 4 | 3 | 1 | 75% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Leo Rossi | 1 | 6 | 7 | 14% |
Lucas Renoir | 3 | 4 | 7 | 43% |
Maël Cattoen | 4 | 2 | 6 | 67% |
Quentin Ronget | 4 | 2 | 6 | 67% |
Jonathan Dresp | 5 | 1 | 6 | 83% |
Julien Maio | 1 | 4 | 5 | 20% |
Eloi Adam | 0 | 5 | 5 | 0% |





