
Anders Kristiansen
Quốc gia
Đan Mạch
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th8 2014
Anders Kristiansen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | — | #21 |
| 2015 | — | #38 |
| 2014 | #62 | #36 |
| 2013 | #149 | — |
| 2012 | #13 | #73 |
| 2011 | #11 | #144 |
| 2010 | #15 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Simon Mollyhus | 80 | 44 | 36 | 55% | 2005 – 2009 |
Julie Houmann | 68 | 39 | 29 | 57% | 2012 – 2014 |
Rasmus Bonde | 47 | 29 | 18 | 62% | 2010 – 2012 |
Kasper Faust Henriksen | 31 | 17 | 14 | 55% | 2009 – 2010 |
Lena Frier Kristiansen | 11 | 6 | 5 | 55% | 2007 – 2008 |
Anders Skaarup Rasmussen | 10 | 7 | 3 | 70% | 2012 |
Line Damkjær Kruse | 7 | 5 | 2 | 71% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chris Langridge | 4 | 4 | 8 | 50% |
Markis Kido | 1 | 5 | 6 | 17% |
Chris Adcock | 4 | 2 | 6 | 67% |
Mohd Zakry Abdul Latif | 2 | 4 | 6 | 33% |
Naoki Kawamae | 2 | 4 | 6 | 33% |
Michael Fuchs | 3 | 2 | 5 | 60% |
Mohd Fairuzizuan Mohd Tazari | 1 | 4 | 5 | 20% |








