
Julie Houmann
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th8 2014
Julie Houmann (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #131 | #139 |
| 2015 | #24 | #154 |
| 2014 | #25 | — |
| 2013 | #149 | — |
| 2012 | #13 | — |
| 2011 | #11 | — |
| 2010 | #15 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anders Kristiansen | 68 | 39 | 29 | 57% | 2012 – 2014 |
Mads Pieler Kolding | 63 | 41 | 22 | 65% | 2010 – 2012 |
Jacob Chemnitz | 28 | 19 | 9 | 68% | 2005 – 2010 |
Britta Andersen | 6 | 4 | 2 | 67% | 2010 |
Christian Skovgaard | 5 | 4 | 1 | 80% | 2010 |
Marie Røpke | 2 | 1 | 1 | 50% | 2005 |
Mie Schjøtt-Kristensen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Robert Mateusiak | 2 | 5 | 7 | 29% |
Nadieżda Zięba | 1 | 5 | 6 | 17% |
Heather Olver | 4 | 2 | 6 | 67% |
Chris Adcock | 4 | 1 | 5 | 80% |
Michael Fuchs | 1 | 4 | 5 | 20% |
Birgit Overzier | 1 | 4 | 5 | 20% |
Liliyana Natsir | 0 | 5 | 5 | 0% |









