
Kasper Faust Henriksen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th12 2010
Kasper Faust Henriksen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #21 |
| 2015 | #58 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rasmus Bonde | 53 | 30 | 23 | 57% | 2005 – 2008 |
Anders Kristiansen | 31 | 17 | 14 | 55% | 2009 – 2010 |
Christian Skovgaard | 30 | 21 | 9 | 70% | 2008 – 2009 |
Britta Andersen | 12 | 9 | 3 | 75% | 2008 – 2009 |
Mads Pieler Kolding | 4 | 1 | 3 | 25% | 2010 |
Maria Helsbøl | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chris Langridge | 3 | 2 | 5 | 60% |
Dave Khodabux | 4 | 0 | 4 | 100% |
Kristof Hopp | 1 | 3 | 4 | 25% |
Wouter Claes | 4 | 0 | 4 | 100% |
Mathias Boe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Carsten Mogensen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Koo Kien Keat | 0 | 3 | 3 | 0% |





