
Andrei Ivanov
Quốc gia
Nga
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th2 2020
Andrei Ivanov (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2021 | #492 | — | — |
| 2020 | #470 | — | — |
| 2017 | #162 | — | #434 |
| 2016 | #67 | #189 | #431 |
| 2015 | #101 | #249 | — |
| 2014 | #463 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Andrej Ashmarin | 28 | 20 | 8 | 71% | 2009 – 2010 |
Tatyana Bibik | 6 | 3 | 3 | 50% | 2008 – 2009 |
Evgenij Dremin | 6 | 4 | 2 | 67% | 2008 |
Ksenia Polikarpova | 5 | 3 | 2 | 60% | 2008 |
Ksenia Evgenova | 5 | 4 | 1 | 80% | 2016 |
Anastasia Russkikh | 2 | 1 | 1 | 50% | 2008 |
Vasily Kuznetsov | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Valeriy Atrashchenkov | 3 | 4 | 7 | 43% |
Łukasz Moreń | 3 | 2 | 5 | 60% |
Vladimir Ivanov | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ivan Sozonov | 1 | 2 | 3 | 33% |
Robert Mateusiak | 0 | 3 | 3 | 0% |
Michael Lahnsteiner | 2 | 1 | 3 | 67% |
Laurent Constantin | 2 | 1 | 3 | 67% |







