
Ksenia Polikarpova
Quốc gia
Israel
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th4 2024
Ksenia Polikarpova (Israel) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Olga Arkhangelskaya (Nga), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Hatzor International 2019 2 lần (2019, 2019).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | — | #211 | — |
| 2024 | — | #92 | — |
| 2023 | #391 | #66 | — |
| 2022 | #262 | #70 | — |
| 2021 | — | #57 | — |
| 2020 | #473 | #56 | — |
| 2019 | #479 | #50 | #230 |
| 2018 | — | #56 | #222 |
| 2017 | #192 | #48 | — |
| 2016 | #81 | #60 | — |
| 2015 | #92 | #121 | — |
| 2014 | #121 | #51 | — |
| 2013 | #173 | #44 | — |
| 2012 | #55 | #49 | — |
| 2011 | #38 | #52 | — |
| 2010 | #50 | #54 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Irina Khlebko | 87 | 50 | 37 | 57% | 2009 – 2015 |
Svetlana Korotisheva | 14 | 8 | 6 | 57% | 2010 – 2011 |
Evgeniya Kosetskaya | 8 | 5 | 3 | 63% | 2014 – 2016 |
Andrej Ashmarin | 6 | 4 | 2 | 67% | 2009 – 2010 |
Andrei Ivanov | 5 | 3 | 2 | 60% | 2008 |
Tatyana Bibik | 4 | 2 | 2 | 50% | 2010 – 2015 |
Misha Zilberman | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Olga Arkhangelskaya | 3 | 9 | 12 | 25% |
Zhang Beiwen | 1 | 6 | 7 | 14% |
Mariya Ulitina | 2 | 5 | 7 | 29% |
Neslihan Arın | 2 | 5 | 7 | 29% |
Tatyana Bibik | 1 | 6 | 7 | 14% |
Kati Tolmoff | 2 | 4 | 6 | 33% |
Julie Finne-Ipsen | 4 | 2 | 6 | 67% |








