
Ksenia Evgenova
Quốc gia
Nga
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th8 2019
Ksenia Evgenova (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×4🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2020 | #383 | #252 | — |
| 2019 | #159 | #144 | — |
| 2018 | #163 | #133 | — |
| 2017 | #87 | #152 | #434 |
| 2016 | #152 | #190 | #431 |
| 2014 | #259 | #344 | — |
| 2013 | #264 | #355 | — |
| 2012 | #348 | #354 | — |
| 2010 | #335 | #388 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maria Shegurova | 21 | 13 | 8 | 62% | 2015 – 2017 |
Ekaterina Kut | 17 | 10 | 7 | 59% | 2014 – 2017 |
Alina Davletova | 7 | 3 | 4 | 43% | 2015 |
Elena Komendrovskaja | 5 | 5 | 0 | 100% | 2016 |
Ilya Zhdanov | 5 | 2 | 3 | 40% | 2016 – 2018 |
Andrei Ivanov | 5 | 4 | 1 | 80% | 2016 |
Viktoria Vorobeva | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristin Kuuba | 1 | 5 | 6 | 17% |
Victoria Dergunova | 2 | 2 | 4 | 50% |
Clara Azurmendi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Helina Rüütel | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ekaterina Kut | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ksenia Polikarpova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Özge Bayrak | 0 | 3 | 3 | 0% |






