
Anoushka Parikh
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th12 2021
Anoushka Parikh (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #97 | #129 |
| 2021 | #88 | #88 |
| 2020 | #58 | #86 |
| 2019 | #44 | #283 |
| 2018 | #44 | #249 |
| 2017 | #70 | #121 |
| 2016 | #235 | #190 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Saurabh Sharma | 68 | 33 | 35 | 49% | 2016 – 2021 |
Kuhoo Garg | 16 | 7 | 9 | 44% | 2019 |
Harika Veludurthi | 9 | 5 | 4 | 56% | 2016 – 2017 |
Sanjana Santosh | 6 | 3 | 3 | 50% | 2015 |
Arun George | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Arundhati Pantawane | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Ronja Stern | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Mychelle Crhystine Bandaso | 0 | 3 | 3 | 0% |
J. Meghana | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tan Kian Meng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Tang Jie | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sapsiree Taerattanachai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chan Peng Soon | 0 | 2 | 2 | 0% |










