
Barbara Bellenberg
Quốc gia
Đức
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 31 Th3 2017
Barbara Bellenberg (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | #243 | #490 |
| 2017 | #99 | #112 |
| 2016 | #85 | #142 |
| 2014 | #78 | #299 |
| 2013 | #93 | #192 |
| 2012 | #98 | #159 |
| 2011 | #167 | #324 |
| 2010 | #122 | #206 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ramona Hacks | 27 | 10 | 17 | 37% | 2013 – 2015 |
Fabian Holzer | 26 | 8 | 18 | 31% | 2013 – 2016 |
Eva Völker | 21 | 9 | 12 | 43% | 2015 – 2016 |
Johannes Pistorius | 11 | 3 | 8 | 27% | 2016 – 2017 |
Franziska Volkmann | 7 | 2 | 5 | 29% | 2016 – 2017 |
Linda Efler | 7 | 4 | 3 | 57% | 2014 – 2016 |
Raphael Beck | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anne Tran | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lorraine Baumann | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ekaterina Malkova | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jordan Corvée | 1 | 2 | 3 | 33% |
Carla Nyenhuis | 0 | 3 | 3 | 0% |
Émilie Lefel | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jenny Nyström | 2 | 1 | 3 | 67% |












