
Fabian Holzer
Quốc gia
Đức
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th12 2016
Fabian Holzer (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #116 | #173 |
| 2016 | #117 | #164 |
| 2015 | #128 | #302 |
| 2014 | #113 | #299 |
| 2013 | #51 | #192 |
| 2012 | #56 | #159 |
| 2011 | #79 | #324 |
| 2010 | #69 | #206 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mark Lamsfuß | 49 | 27 | 22 | 55% | 2013 – 2015 |
Barbara Bellenberg | 26 | 8 | 18 | 31% | 2013 – 2016 |
Raphael Beck | 22 | 12 | 10 | 55% | 2012 – 2013 |
Max Schwenger | 18 | 10 | 8 | 56% | 2008 – 2011 |
Johannes Pistorius | 16 | 7 | 9 | 44% | 2015 – 2016 |
Bjarne Geiss | 11 | 5 | 6 | 45% | 2016 |
Hannes Käsbauer | 8 | 4 | 4 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bastian Kersaudy | 0 | 6 | 6 | 0% |
Harley Towler | 2 | 4 | 6 | 33% |
Gaëtan Mittelheisser | 0 | 5 | 5 | 0% |
Paul van Rietvelde | 3 | 2 | 5 | 60% |
Adam Cwalina | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chris Coles | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lucas Corvée | 1 | 2 | 3 | 33% |











